Từ vựng
N3Danh từ

横付け

よこづけ

Nghĩa

  • 1.đỗ xe bên cạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pull up (a vehicle) beside
Tiếng Việt
đỗ xe bên cạnh
日本語
横付け, よこづけ
한국어
주차하다
中文
牵引
Bahasa Indonesia
parkir
ภาษาไทย
จอดข้าง
Español
estacionar
Français
se garer
Deutsch
Parken
Português
estacionar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.