N1Danh từ
寄付
きふ
Nghĩa
- 1.đóng góp
- 2.hỗ trợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- contribution, donation
- Tiếng Việt
- đóng góp, hỗ trợ
- 日本語
- 寄付, 寄贈
- 한국어
- 기부, 후원
- 中文
- 捐赠, 贡献
- Bahasa Indonesia
- sumbangan
- ภาษาไทย
- การบริจาค
- Español
- contribución
- Français
- contribution
- Deutsch
- Beitrag
- Português
- contribuição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
家族は寄付の宴で何をしましたか?
Gia đình đã làm gì tại buổi tiệc từ thiện?
私たちは、被災者を助けるために、寄付を集めています。
Chúng tôi đang quyên góp để giúp những người bị ảnh hưởng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.