Từ vựng
N1Danh từ

触診

しょくしん

Nghĩa

  • 1.sờ nắn
  • 2.khám bằng tay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
palpation, physical examination by touch
Tiếng Việt
sờ nắn, khám bằng tay
한국어
촉진, 신체 검사에 의한 촉진
中文
触诊, 通过触诊的身体检查
Bahasa Indonesia
palpasi, pemeriksaan fisik dengan palpasi
ภาษาไทย
การคลำ, การตรวจร่างกายด้วยการคลำ
Español
palpación, examen físico por palpación
Français
palpation, examen physique par palpation
Deutsch
Palpation, körperliche Untersuchung durch abtasten
Português
palpação, exame físico por toque

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.