Từ vựng
N1Danh từ

触発

しょくはつ

Nghĩa

  • 1.detonation by contact
  • 2.contact detonation
  • 3.touching off (something)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
detonation by contact, contact detonation, touching off (something)
Tiếng Việt
detonation by contact, contact detonation, touching off (something)
日本語
触発
한국어
접촉에 의한 폭발, 접촉 폭발, 유도 (무언가)
中文
接触引爆, 接触爆炸, 引发(某物)
Bahasa Indonesia
detonasi melalui kontak
ภาษาไทย
การระเบิดจากการสัมผัส
Español
detonación por contacto
Français
détonation par contact
Deutsch
Detonation durch Kontakt
Português
detonação por contato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.