N1Động từ nhóm 2
触れる
ふれる
Nghĩa
- 1.chạm
- 2.cảm thấy
- 3.chạm (với)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to touch, to feel, to touch (with)
- Tiếng Việt
- chạm, cảm thấy, chạm (với)
- 日本語
- 触れる
- 한국어
- 접촉하다, 느끼다, 주다
- 中文
- 触碰, 感受, 接触(与)
- Bahasa Indonesia
- menyentuh
- ภาษาไทย
- สัมผัส
- Español
- tocar
- Français
- toucher
- Deutsch
- berühren
- Português
- tocar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
留学は異文化に直接触れる貴重な機会を提供しますね。
Du học cung cấp một cơ hội quý giá để trải nghiệm trực tiếp các nền văn hóa khác nhau.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.