N1Danh từ
抵触
ていしょく
Nghĩa
- 1.vi phạm (một luật, hiệp ước, v.v.)
- 2.trái ngược
- 3.gây va chạm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- infringement (of a law, treaty, etc.), contravention, running afoul
- Tiếng Việt
- vi phạm (một luật, hiệp ước, v.v.), trái ngược, gây va chạm
- 日本語
- 抵触
- 한국어
- 법률, 조약 등의 위반, 위배, 충돌
- 中文
- 侵害(法律、条约等), 违反, 冲突
- Bahasa Indonesia
- pelanggaran
- ภาษาไทย
- การละเมิด
- Español
- infracción
- Français
- violation
- Deutsch
- Verstoß
- Português
- violação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.