Từ vựng
N1Danh từ

老人ホーム

ろうじんホーム

Nghĩa

  • 1.nhà nghỉ hưu
  • 2.nhà dưỡng lão
  • 3.nhà cho người cao tuổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retirement home, old people's home, senior citizens' home
Tiếng Việt
nhà nghỉ hưu, nhà dưỡng lão, nhà cho người cao tuổi
日本語
老人ホーム, 高齢者住宅, シニアホーム
한국어
요양원, 노인 요양원, 노인 주택
中文
养老院, 老年公寓, 老年人之家
Bahasa Indonesia
panti jompo
ภาษาไทย
บ้านพักคนชรา
Español
residencia de ancianos
Français
maison de retraite
Deutsch
Altenheim
Português
lar de idosos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.