N1Tính từ i
名残惜しい
なごりおしい
Nghĩa
- 1.ngại chia tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reluctant (to part)
- Tiếng Việt
- ngại chia tay
- 日本語
- 名残惜しい
- 한국어
- 이별이 아쉬운
- 中文
- 不舍
- Bahasa Indonesia
- menyakitkan
- ภาษาไทย
- เจ็บปวด
- Español
- doloroso
- Français
- douloureux
- Deutsch
- schmerzlich
- Português
- doloroso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.