tiếc
On'yomi (音読み)
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
- お.しい
- お.しむ
Về kanji này
Kanji 「惜」 chủ yếu có nghĩa là tiếc nuối hoặc cảm thấy đáng tiếc. Nó thường được sử dụng dưới dạng động từ khi bạn nói về việc tiếc nuối một điều gì đó, nhưng cũng có thể là danh từ. Một số từ thông dụng với kanji này bao gồm 惜しい (おしい), nghĩa là "đáng tiếc"; 惜しむ (おしむ), nghĩa là "tiết kiệm" hay "không muốn bỏ"; và 名残惜しい (なごりおしい), nghĩa là "khó khăn khi phải chia tay". Lưu ý rằng kanji này thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về sự tiếc nuối hoặc không muốn mất đi điều gì đó vì giá trị của nó.
Câu ví dụ
時間を惜しまずに使おう。
Hãy sử dụng thời gian của chúng ta mà không do dự.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pity, be sparing of, frugal, stingy, regret
- Tiếng Việt
- tiếc
- 日本語
- 惜しい
- 한국어
- 아까움
- 中文
- 惜
- id
- kesal
- th
- ความเสียใจ
- es
- lástima
- fr
- regret
- de
- Mangel
- pt
- piedade
Từ ghép phổ biến
- 惜しいregrettable, disappointing, unfortunate
- 惜しむto spare, to grudge, to be sparing (with)
- 名残惜しいreluctant (to part)
- 惜敗regrettable defeat, defeat by a narrow margin
- 痛惜deep regret
- 惜しみ無くwithout stint, freely
- 負け惜しみbeing a poor loser, unwillingness to admit defeat, sour grapes
- 哀惜grief, sorrow
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.