Từ vựng
N3Danh từ

呼び名

よびな

Nghĩa

  • 1.tên gọi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nickname, name
Tiếng Việt
tên gọi
日本語
呼び名
한국어
별명, 이름
中文
昵称, 名称
Bahasa Indonesia
julukan, nama
ภาษาไทย
ชื่อเล่น, ชื่อ
Español
apodo, nombre
Français
surnom, nom
Deutsch
Spitzname, Name
Português
apelido, nome

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.