Từ vựng
N4Danh từ

麦酒

びーる

Nghĩa

  • 1.bia

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beer
Tiếng Việt
bia
日本語
麦酒
한국어
맥주
中文
啤酒
Bahasa Indonesia
bir
ภาษาไทย
เบียร์
Español
cerveza
Français
bière
Deutsch
Bier
Português
cerveja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.