N4Danh từ
麦茶
むぎちゃ
Nghĩa
- 1.trà lúa mạch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- barley tea
- Tiếng Việt
- trà lúa mạch
- 日本語
- 麦茶
- 한국어
- 보리차
- 中文
- 大麦茶
- Bahasa Indonesia
- teh barley
- ภาษาไทย
- ชาข้าวบาร์เลย์
- Español
- té de cebada
- Français
- thé d'orge
- Deutsch
- Gersten-Tee
- Português
- chá de cevada
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼が麦茶を作って待っていた
Anh ấy pha trà lúa mạch và đợi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.