lúa mì, mạch nha
On'yomi (音読み)
- バク
- ムギ
Kun'yomi (訓読み)
- むぎ
Về kanji này
Kanji 「麦」 có nghĩa chính là lúa mạch và lúa mì. Nó thường được sử dụng như một danh từ trong các từ ghép. Một ví dụ là 小麦 (こむぎ), có nghĩa là lúa mì; 大麦 (おおむぎ), có nghĩa là lúa mạch; và 麦茶 (むぎちゃ), tức là trà lúa mạch, một loại thức uống phổ biến ở Nhật. Còn 麦酒 (びーる) là bia, cũng được chế biến từ lúa mạch. Lưu ý rằng kanji này thường chỉ về các loại ngũ cốc, rất quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
麦を作る農家は多い。
Có nhiều nông dân trồng lúa mì.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- barley, wheat
- Tiếng Việt
- lúa mì, mạch nha
- 日本語
- 麦, 麦類
- 한국어
- 보리, 밀
- 中文
- 大麦, 小麦
- id
- barley, gandum
- th
- บาร์เลย์, ข้าวสาลี
- es
- cebada, trigo
- fr
- orge, blé
- de
- Gerste, Weizen
- pt
- cevada, trigo
Từ ghép phổ biến
- 小麦wheat
- 大麦barley
- 麦茶barley tea
- 麦酒beer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.