Từ vựng
N5Danh từ

お酒

おさけ

Nghĩa

  • 1.rượu (lịch sự)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
alcohol, sake (polite)
Tiếng Việt
rượu (lịch sự)
日本語
お酒
한국어
알코올
中文
酒精
Bahasa Indonesia
alkohol
ภาษาไทย
แอลกอฮอล์
Español
alcohol
Français
alcool
Deutsch
Alkohol
Português
álcool

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.