Từ vựng
N5Danh từ

麦畑

むぎばたけ

Nghĩa

  • 1.cánh đồng lúa mì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wheat field
Tiếng Việt
cánh đồng lúa mì
日本語
麦畑, むぎばたけ
한국어
밀밭
中文
小麦田
Bahasa Indonesia
ladang gandum
ภาษาไทย
ทุ่งข้าวสาลี
Español
campo de trigo
Français
champ de blé
Deutsch
Weizenfeld
Português
campo de trigo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.