Từ vựng
N1Danh từ

黒星

くろぼし

Nghĩa

  • 1.vết đen
  • 2.điểm đen
  • 3.tâm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
black spot, black dot, bull's-eye
Tiếng Việt
vết đen, điểm đen, tâm
日本語
黒星, 黒点, 的
한국어
검은 점, 검은 점, 타겟
中文
黑斑, 黑点, 靶心
Bahasa Indonesia
titik hitam, titik gelap, titik bull's-eye
ภาษาไทย
จุดดำ, จุดดำ, เป้าหมาย
Español
punto negro, punto oscuro, punto ciego
Français
tache noire, point noir, cible
Deutsch
schwarzer Fleck, schwarzer Punkt, Augenblick
Português
ponto preto, ponto negro, ponto de mira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.