Từ vựng
N1Danh từ

黒人

こくじん

Nghĩa

  • 1.người da đen
  • 2.phụ nữ kinh doanh đêm
  • 3.demimondaine

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
black person, woman in the nightlife business, demimondaine
Tiếng Việt
người da đen, phụ nữ kinh doanh đêm, demimondaine
日本語
黒人, 夜の商売をする女性, デミモンド
한국어
흑인, 밤의 사업 여성, 준귀족
中文
黑色人, 夜生活女性, 半城堡
Bahasa Indonesia
orang kulit hitam, wanita nightlife, demimonde
ภาษาไทย
คนผิวดำ, ผู้หญิงในธุรกิจกลางคืน, เดมิมองด์
Español
persona negra, mujer en el negocio nocturno, demimondaine
Français
personne noire, femme dans la nuit, demimondaine
Deutsch
schwarze Person, Frau im Nachtleben, Demimonde
Português
pessoa negra, mulher na vida noturna, demimondaine

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.