Từ vựng
N1Danh từ

鶏卵

けいらん

Nghĩa

  • 1.trứng gà

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hen's egg
Tiếng Việt
trứng gà
日本語
鶏卵
한국어
닭의 알
中文
鸡蛋
Bahasa Indonesia
telur ayam
ภาษาไทย
ไข่ไก่
Español
huevo de gallina
Français
œuf de poule
Deutsch
Hühnerei
Português
ovo de galinha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.