gà
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- にわとり
- とり
Về kanji này
Kanji 「鶏」 có nghĩa chính là ‘gà’. Từ kanji này thường được dùng làm danh từ, nhưng cũng có thể thấy xuất hiện trong một số động từ liên quan. Một số từ ghép điển hình như 鶏肉 (とりにく) có nghĩa là ‘thịt gà’, và 養鶏 (ようけい) nghĩa là ‘nuôi gà’. Thêm vào đó, 鶏卵 (けいらん) có nghĩa là ‘trứng gà’. Một điểm cần lưu ý là kanji này không chỉ dùng để mô tả gà thông thường mà còn có thể được dùng để chỉ các loài gà khác nhau trong nông nghiệp.
Câu ví dụ
鶏が朝に鳴く。
Gà trống gáy vào buổi sáng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chicken
- Tiếng Việt
- gà
- 日本語
- 鶏
- 한국어
- 닭
- 中文
- 鸡
- id
- ayam
- th
- ไก่
- es
- pollo
- fr
- poulet
- de
- Hühnchen
- pt
- frango
Từ ghép phổ biến
- 鶏肉chicken meat, fowl, poultry
- 養鶏poultry raising, poultry farming, chicken farming
- 鶏卵hen's egg
- 軍鶏game fowl, gamecock
- 鶏舎poultry house
- 鶏頭silver cock's comb (Celosia argentea, esp. crested cock's comb, Celosia argentea var. cristata)
- 鶏鳴crowing of a cock, crowing of a rooster, cockcrow
- 巣鶏setting hen
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.