Từ vựng
N1Danh từ

鶏肉

とりにく

Nghĩa

  • 1.thịt gà
  • 2.gia cầm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chicken meat, fowl, poultry
Tiếng Việt
thịt gà, gia cầm
日本語
鶏肉, 家禽
한국어
닭고기, 가금류
中文
鸡肉, 家禽
Bahasa Indonesia
daging ayam
ภาษาไทย
เนื้อไก่
Español
carne de pollo
Français
viande de poulet
Deutsch
Hühnchenfleisch
Português
carne de galinha

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 例えば、あるブランドの鶏肉が実際には牛肉だったことが確認されています

    Ví dụ, đã xác nhận rằng một thương hiệu gà thực ra là thịt bò.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.