N2Danh từ
卵殻
らんかく
Nghĩa
- 1.vỏ trứng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- eggshell
- Tiếng Việt
- vỏ trứng
- 日本語
- 卵殻
- 한국어
- 달걀 껍질
- 中文
- 蛋壳
- Bahasa Indonesia
- kulit telur
- ภาษาไทย
- เปลือกไข่
- Español
- cáscara de huevo
- Français
- cocque d'œuf
- Deutsch
- Eierschale
- Português
- casca de ovo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.