Từ vựng
N1Danh từ

鬼門

きもん

Nghĩa

  • 1.hướng đông bắc (không may)
  • 2.người hoặc vật cần tránh
  • 3.cổng quỷ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the northeastern (unlucky) direction, person or thing to be avoided, the demon's gate
Tiếng Việt
hướng đông bắc (không may), người hoặc vật cần tránh, cổng quỷ
日本語
不吉な方向, 避けるべき者やもの, 鬼の門
한국어
불운한 방향, 피해야 할 사람이나 것, 귀신의 문
中文
鬼门(不吉的方向), 需要避免的人或物, 恶魔之门
Bahasa Indonesia
arah timur laut, pertauth, pintu iblis
ภาษาไทย
ทิศตะวันออกเฉียงเหนือ, บุคคลหรือสิ่งที่ควรหลีกเลี่ยง, ประตูของปีศาจ
Español
la dirección noreste, persona o cosa a evitar, la puerta del demonio
Français
la direction nord-est, personne ou chose à éviter, la porte des démons
Deutsch
die nordöstliche Richtung, vermeidend, das Tor des Dämons
Português
a direção nordeste, pessoa ou coisa a ser evitada, a porta do demônio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.