N1Danh từ
専門学校
せんもんがっこう
Nghĩa
- 1.trường nghề
- 2.trường kỹ thuật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vocational school, technical school
- Tiếng Việt
- trường nghề, trường kỹ thuật
- 日本語
- 専門学校, 職業学校
- 한국어
- 전문학교, 기술학교
- 中文
- 职业学校, 技术学校
- Bahasa Indonesia
- sekolah vokasi
- ภาษาไทย
- โรงเรียนอาชีวะ
- Español
- escuela técnica
- Français
- école professionnelle
- Deutsch
- Berufsschule
- Português
- escola técnica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.