専門
せんもん
Nghĩa
- 1.chuyên ngành
- 2.chuyên môn
- 3.môn học chuyên biệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- speciality, specialty, special subject of study
- Tiếng Việt
- chuyên ngành, chuyên môn, môn học chuyên biệt
- 日本語
- 専門, 専門的な
- 한국어
- 전문, 전공, 특수 연구
- 中文
- 专业, 专长, 专业科目
- Bahasa Indonesia
- spesialisasi
- ภาษาไทย
- ความเชี่ยวชาญ
- Español
- especialidad
- Français
- spécialité
- Deutsch
- Spezialität
- Português
- especialidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
専門家はこの問題を調査する必要があると言った。
Các chuyên gia cho biết cần phải điều tra vấn đề này.
専門家は、市場での企業の新たな展開が見込まれていると指摘する。
Các chuyên gia chỉ ra rằng những phát triển mới của công ty được mong đợi trên thị trường.
しかし、一部の専門家は否定的な意見を示している。
Tuy nhiên, một số chuyên gia bày tỏ ý kiến tiêu cực.
専門家に相談すれば、スムーズに進むと思います。
Nếu bạn tham khảo ý kiến chuyên gia, tôi nghĩ mọi việc sẽ suôn sẻ.
なるほど、専門家に頼るのが良さそうですね。
Tôi hiểu, có vẻ tốt khi dựa vào chuyên gia.
情報の質を高めるためには、専門家の意見を取り入れるべきです。
Để nâng cao chất lượng thông tin, nên kết hợp ý kiến của các chuyên gia.
専門家の意見は重要ですが、国民の声も無視できません。
Ý kiến của các chuyên gia là quan trọng, nhưng không thể bỏ qua tiếng nói của người dân.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.