N1Danh từ
名門
めいもん
Nghĩa
- 1.gia đình danh giá
- 2.gia đình nổi tiếng
- 3.gia đình quý tộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- distinguished family, famous family, noble family
- Tiếng Việt
- gia đình danh giá, gia đình nổi tiếng, gia đình quý tộc
- 日本語
- 名門, 有名な家族
- 한국어
- 명문 가문, 유명 가족, 귀족
- 中文
- 名门, 著名家族, 贵族家庭
- Bahasa Indonesia
- keluarga terkemuka
- ภาษาไทย
- ครอบครัวที่มีชื่อเสียง
- Español
- familia distinguida
- Français
- famille distinguée
- Deutsch
- angesehene Familie
- Português
- família distinta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.