Từ vựng
N1Danh từ

高騰

こうとう

Nghĩa

  • 1.tăng mạnh (giá cả)
  • 2.tăng cao
  • 3.tăng đáng kể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sharp rise (in prices), steep rise, substantial increase
Tiếng Việt
tăng mạnh (giá cả), tăng cao, tăng đáng kể
日本語
高騰, 急上昇, 大幅な増加
한국어
급등(가격), 급격한 상승, 상당한 증가
中文
价格急剧上涨, 急剧上涨, 大幅增加
Bahasa Indonesia
kenaikan harga
ภาษาไทย
การเพิ่มขึ้นอย่างรวดเร็ว
Español
aumento fuerte
Français
hausse des prix
Deutsch
starker Preisanstieg
Português
aumento acentuado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 利息が高騰し、負担が大きい。

    Lãi suất đã tăng vọt, tạo gánh nặng lớn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.