Từ vựng
N1Danh từ

鬱勃

うつぼつ

Nghĩa

  • 1.kìm nén

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pent-up (energy, enthusiasm, etc.), burning (e.g. ambition), irrepressible (e.g. desire)
Tiếng Việt
kìm nén
日本語
抑えつけられた, 燃えるような, 抑えきれない
한국어
억압된, 타오르는, 억제할 수 없는
中文
压抑的, 燃烧的, 无法抑制的
Bahasa Indonesia
terpendam, menghangat, tak tertahan
ภาษาไทย
อยู่เฉยๆ, ลุกไหม้, ควบคุมไม่ได้
Español
acumulado, ardiente, incontrolable
Français
retentissant, brûlant, incontrôlable
Deutsch
gestaut, brennend, unbeherrschbar
Português
acumulado, queimando, irreprimível

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.