Từ vựng
N1Danh từ

勃起

ぼっき

Nghĩa

  • 1.cương cứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
erection (of the penis), becoming erect, stiffening
Tiếng Việt
cương cứng
日本語
勃起, 勃ち上がる, 硬くなる
한국어
발기, 딱딱해지다
中文
勃起, 变硬
Bahasa Indonesia
ereksi
ภาษาไทย
การแข็งตัว
Español
erección
Français
érection
Deutsch
Erektion
Português
ereção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.