N1Danh từ
勃発
ぼっぱつ
Nghĩa
- 1.bùng phát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- outbreak (e.g. of war), outburst, sudden occurrence
- Tiếng Việt
- bùng phát
- 日本語
- 勃発, 突発, 突然の発生
- 한국어
- 발발, 폭발, 갑작스러운 발생
- 中文
- 爆发, 突发
- Bahasa Indonesia
- pecah
- ภาษาไทย
- การระเบิด
- Español
- estallido
- Français
- éruption
- Deutsch
- Ausbruch
- Português
- surto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
例えば不意の勃発や匂いの変化がある。
Ví dụ, có thể xảy ra bùng phát đột ngột hoặc thay đổi mùi hương.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.