N1Danh từ
憂鬱
ゆううつ
Nghĩa
- 1.trầm cảm
- 2.u sầu
- 3.chán nản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- depression, melancholy, dejection
- Tiếng Việt
- trầm cảm, u sầu, chán nản
- 日本語
- 憂鬱
- 한국어
- 우울증, 우울
- 中文
- 忧郁, 抑郁, 沮丧
- Bahasa Indonesia
- depresi
- ภาษาไทย
- ภาวะซึมเศร้า
- Español
- depresión
- Français
- dépression
- Deutsch
- Depression
- Português
- depressão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、憂鬱が心を覆った
Tuy nhiên, cảm giác u uất phủ đầy tâm hồn.
Từ liên quan
内憂外患
ないゆうがいかん
nỗi lo trong nước và ngoài nước
N1憂慮
ゆうりょ
lo âu, quan ngại
N1憂える
うれえる
lo lắng về, có sự lo lắng về
N1一喜一憂
いっきいちゆう
chuyển đổi giữa hạnh phúc và lo âu, dao động giữa vui và buồn
N1杞憂
きゆう
nỗi sợ không cần thiết, lo lắng vô căn cứ
N1憂き目
うきめ
trải nghiệm đắng cay, nỗi khổ
N1憂い
うれい
nỗi buồn, nỗi đau
N1憂国
ゆうこく
quan tâm yêu nước cho tương lai đất nước
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.