Từ vựng
N1Danh từ

勃然

ぼつぜん

Nghĩa

  • 1.đột ngột

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suddenly, all at once, flaring up (in anger)
Tiếng Việt
đột ngột
日本語
突然, 一気に, 激怒する
한국어
갑자기, 모두 일제히
中文
突然, 一下子
Bahasa Indonesia
tiba-tiba
ภาษาไทย
ทันใดนั้น
Español
de repente
Français
soudainement
Deutsch
plötzlich
Português
de repente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.