N1Danh từ
勃々
ぼつぼつ
Nghĩa
- 1.sôi nổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spirited, rising, energetic
- Tiếng Việt
- sôi nổi
- 日本語
- 元気, 盛ん, エネルギッシュ
- 한국어
- 힘찬, 오르는, 활력 있는
- 中文
- 精神抖擞, 蓬勃的, 充满活力
- Bahasa Indonesia
- bersemangat, bangkit, enerjik
- ภาษาไทย
- มีชีวิตชีวา, เพิ่มขึ้น, กระตือรือร้น
- Español
- activo, enérgico, dinámico
- Français
- dynamique, vif, énergique
- Deutsch
- lebhaft, steigend, energisch
- Português
- enérgico, crescendo, vibrante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.