N1Danh từ
勃牙利
ブルガリア
Nghĩa
- 1.Bulgaria
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Bulgaria
- Tiếng Việt
- Bulgaria
- 日本語
- ブルガリア
- 한국어
- 불가리아
- 中文
- 保加利亚
- Bahasa Indonesia
- Bulgaria
- ภาษาไทย
- บัลแกเรีย
- Español
- Bulgaria
- Français
- Bulgarie
- Deutsch
- Bulgarien
- Português
- Bulgária
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.