N1Danh từ
魅了
みりょう
Nghĩa
- 1.sự quyến rũ
- 2.hấp dẫn
- 3.để quyến rũ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- charm, fascination, to charm
- Tiếng Việt
- sự quyến rũ, hấp dẫn, để quyến rũ
- 日本語
- 魅了, 魅惑, 惹きつける
- 한국어
- 매력, 매혹, 매혹하다
- 中文
- 魅力, 吸引, 迷住
- Bahasa Indonesia
- pesona, fascinasi, menarik
- ภาษาไทย
- เสน่ห์, ความดึงดูด, ดึงดูด
- Español
- encanto, fascinación, encantar
- Français
- charme, fascination, enchanter
- Deutsch
- Charme, Faszination, verzaubern
- Português
- charme, fascínio, encantar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
尾を引く風景に魅了された。
Anh bị mê hoặc bởi phong cảnh kéo dài phía sau.
海洋生物は我々を魅了します。
Sinh vật biển làm chúng ta mê hoặc.
それが彼の作品の力強さであり、読者を魅了する理由ですね。
Đó là sức mạnh của tác phẩm của ông ấy và lý do chúng thu hút độc giả.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.