Từ vựng
N1Danh từ

修了

しゅうりょう

Nghĩa

  • 1.hoàn thành (khóa học)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
completion (of a course)
Tiếng Việt
hoàn thành (khóa học)
日本語
修了, 終了, 修了した
한국어
수료
中文
完成(课程)
Bahasa Indonesia
penyelesaian (kursus)
ภาษาไทย
การจบ (หลักสูตร)
Español
finalización (de un curso)
Français
achèvement (d'un cours)
Deutsch
Abschluss (eines Kurses)
Português
conclusão (de um curso)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.