Từ vựng
N1Danh từ

了解

りょうかい

Nghĩa

  • 1.hiểu biết
  • 2.đồng ý
  • 3.thấu hiểu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
comprehension, consent, understanding
Tiếng Việt
hiểu biết, đồng ý, thấu hiểu
日本語
了解, 合意, 理解
한국어
이해, 동의, 알아가다
中文
理解, 同意, 了解
Bahasa Indonesia
pemahaman, persetujuan, pengertian
ภาษาไทย
ความเข้าใจ, ความยินยอม, ความเข้าใจ
Español
comprensión, consentimiento, entendimiento
Français
compréhension, accord, entente
Deutsch
Verständnis, Zustimmung, Einverständnis
Português
compreensão, consentimento, entendimento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 了解!じゃあ、また後で。

    Đã rõ! Vậy hẹn gặp lại sau.

  • 了解しました。部屋は禁煙ですよね?

    Tôi đã hiểu. Phòng có cấm hút thuốc, đúng không?

  • 了解です、準備します。

    Đã hiểu, tôi sẽ chuẩn bị.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.