Từ vựng
N1Danh từ

終了後

しゅうりょうご

Nghĩa

  • 1.sau khi kết thúc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
after the end (of something)
Tiếng Việt
sau khi kết thúc
日本語
終了後, 終了の後, 終わった後
한국어
종료 후
中文
结束后
Bahasa Indonesia
setelah selesai
ภาษาไทย
หลังจากจบ
Español
después del final
Français
après la fin
Deutsch
nach dem Ende
Português
após o fim

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.