hoàn thành, kết thúc
On'yomi (音読み)
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「了」 có nghĩa chủ yếu là "hoàn thành" hoặc "kết thúc". Kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép để diễn tả sự kết thúc hoặc sự hiểu biết. Một số từ tiêu biểu bao gồm 終了 (しゅうりょう), có nghĩa là "kết thúc"; 了解 (りょうかい), có nghĩa là "hiểu biết"; và 了承 (りょうしょう), có nghĩa là "thừa nhận". Kanji này không có cách đọc Kun'yomi, chỉ có cách đọc On'yomi là リョウ. Một lưu ý nhỏ là các từ sử dụng kanji này thường mang ý nghĩa khép lại một cái gì đó hoặc xác nhận điều gì đó đã được hiểu rõ.
Câu ví dụ
全ての事が了った。
Tất cả mọi chuyện đã kết thúc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- complete, finish
- Tiếng Việt
- hoàn thành, kết thúc
- 日本語
- 終わる, 終了する
- 한국어
- 완료하다, 끝내다
- 中文
- 完成, 结束
- id
- lengkap, selesai
- th
- สมบูรณ์, เสร็จ
- es
- completo, terminar
- fr
- complet, terminé
- de
- vollständig, fertig
- pt
- completo, terminado
Từ ghép phổ biến
- 終了end, close, conclusion
- 了解comprehension, consent, understanding
- 了承acknowledgement, acknowledgment, understanding
- 終了後after the end (of something)
- 完了completion, conclusion, perfect (tense)
- 修了completion (of a course)
- 満了expiration, termination
- 魅了charm, fascination, to charm
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.