N1Danh từ
終了
しゅうりょう
Nghĩa
- 1.kết thúc
- 2.đóng lại
- 3.kết luận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- end, close, conclusion
- Tiếng Việt
- kết thúc, đóng lại, kết luận
- 日本語
- 終了, 終わり, 結論
- 한국어
- 종료, 닫기, 결론
- 中文
- 结束, 关闭, 结论
- Bahasa Indonesia
- akhir
- ภาษาไทย
- จบ
- Español
- fin
- Français
- fin
- Deutsch
- Ende
- Português
- fim
Kanji được dùng
Câu ví dụ
田中さんの一日が終了しました。
Ngày làm việc của y tá Tanaka đã kết thúc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.