N1Danh từ
駕籠
かご
Nghĩa
- 1.kiệu
- 2.ghế bành
- 3.thiên nga
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- palanquin, litter, bier
- Tiếng Việt
- kiệu, ghế bành, thiên nga
- 日本語
- 駕籠, 駕籠, 霊柩
- 한국어
- 가마, 리터, 관
- 中文
- 轿子, 轿舻, 担架
- Bahasa Indonesia
- kereta
- ภาษาไทย
- เกี้ยว
- Español
- litera
- Français
- porteur
- Deutsch
- Tragwagen
- Português
- cadeira de palanquim
Kanji được dùng
駕籠
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.