N1Danh từ
揺り籠
ゆりかご
Nghĩa
- 1.cái nôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cradle
- Tiếng Việt
- cái nôi
- 日本語
- 揺りかご
- 한국어
- 요람
- 中文
- 摇篮
- Bahasa Indonesia
- tempat tidur bayi
- ภาษาไทย
- เปลเด็ก
- Español
- cuna
- Français
- berceau
- Deutsch
- Wiege
- Português
- berço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.