N1Danh từ
印籠
いんろう
Nghĩa
- 1.hộp đựng
- 2.bao dấu
- 3.hộp thuốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inro, seal case, pill box
- Tiếng Việt
- hộp đựng, bao dấu, hộp thuốc
- 日本語
- 印籠, 朱印入れ, 薬入れ
- 한국어
- 인로, 도장함, 약 박스
- 中文
- 印篆, 封印盒, 药盒
- Bahasa Indonesia
- inro
- ภาษาไทย
- อินโรม
- Español
- inro
- Français
- inro
- Deutsch
- Inro
- Português
- inro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.