Từ vựng
N1Danh từ

屑籠

くずかご

Nghĩa

  • 1.thùng rác
  • 2.rổ giấy vụn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wastebasket, wastepaper basket
Tiếng Việt
thùng rác, rổ giấy vụn
日本語
屑かご, ゴミ箱
한국어
쓰레기통, 종이 쓰레기통
中文
垃圾桶, 废纸篓
Bahasa Indonesia
tempat sampah
ภาษาไทย
ถังขยะ
Español
papelera
Français
corbeille
Deutsch
Abfalleimer
Português
cesto de papel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.