Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

籠もる

こもる

Nghĩa

  • 1.khép mình lại
  • 2.bị giam giữ
  • 3.tách biệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to shut oneself in (e.g. one's room), to be confined in, to seclude oneself
Tiếng Việt
khép mình lại, bị giam giữ, tách biệt
日本語
閉じ込もる, 閉じる, 隔離する
한국어
자신을 감추다, 갇히다, 고립되다
中文
封闭, 被囚禁, 与世隔绝
Bahasa Indonesia
menyendiri
ภาษาไทย
ปิดตัวเอง
Español
recluir
Français
se retirer
Deutsch
sich zurückziehen
Português
isolar-se

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.