N1Danh từ
籠城
ろうじょう
Nghĩa
- 1.giữ thành (trong thời kỳ vây hãm)
- 2.trú ẩn
- 3.giam giữ (trong nhà)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- holding a castle (during a siege), holing up, confinement (to one's home)
- Tiếng Việt
- giữ thành (trong thời kỳ vây hãm), trú ẩn, giam giữ (trong nhà)
- 日本語
- 籠城, 立てこもる, 自宅に閉じ込める
- 한국어
- 성에서 버티기, 숨어있다, 자택에 갇히다
- 中文
- 固守城堡(围攻期间), 躲藏, 封闭(在家中)
- Bahasa Indonesia
- penjagaan
- ภาษาไทย
- การล้อม
- Español
- sitio
- Français
- siège
- Deutsch
- Belagerung
- Português
- cerco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.