Từ vựng
N1Danh từ

参籠

さんろう

Nghĩa

  • 1.nghỉ hưu (tại đền thờ) để cầu nguyện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retirement (to a temple of shrine) for prayer
Tiếng Việt
nghỉ hưu (tại đền thờ) để cầu nguyện
日本語
神社・寺院に籠って祈る
한국어
기도를 위해 성소에 은신하다
中文
退休(到寺庙或神社)祈祷
Bahasa Indonesia
pengunduran
ภาษาไทย
การเกษียณ
Español
retiro
Français
retraite
Deutsch
Rückzug
Português
retiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.