Từ vựng
N1Danh từ

蒸籠

せいろ

Nghĩa

  • 1.hấp thực phẩm
  • 2.rổ tre
  • 3.khung hấp bằng gỗ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bamboo steamer, steaming basket, wooden frame holder with reed base used to steam food over a pot
Tiếng Việt
hấp thực phẩm, rổ tre, khung hấp bằng gỗ
日本語
蒸し器, 天ぷら, かご
한국어
찜통, 찜기, 찜바구니
中文
蒸笼, 蒸锅, 蒸筐
Bahasa Indonesia
pengukus
ภาษาไทย
ลังนึ่ง
Español
steamer
Français
panier vapeur
Deutsch
Dampfer
Português
vaporizador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.