N1Danh từ
髪型
かみがた
Nghĩa
- 1.kiểu tóc
- 2.kiểu tóc
- 3.tóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hair style, coiffure, hairdo
- Tiếng Việt
- kiểu tóc, kiểu tóc, tóc
- 日本語
- 髪型, 髪型
- 한국어
- 헤어스타일, 코디
- 中文
- 发型, 发型, 发型
- Bahasa Indonesia
- gaya rambut, fashion rambut, rambut
- ภาษาไทย
- ทรงผม, แฟชั่นผม, การทำผม
- Español
- estilo de cabello, coiffure, peinado
- Français
- style de cheveux, coiffure, frisage
- Deutsch
- Frisur, Coiffure, Haarfrisur
- Português
- estilo de cabelo, coiffure, cabeloarrumado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.