N1Danh từ
典型
てんけい
Nghĩa
- 1.loại
- 2.kiểu mẫu
- 3.mô hình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- type, pattern, model
- Tiếng Việt
- loại, kiểu mẫu, mô hình
- 日本語
- 典型, 典型, 模範
- 한국어
- 유형, 패턴, 모형
- 中文
- 类型, 模式, 模型
- Bahasa Indonesia
- tipe
- ภาษาไทย
- ประเภท
- Español
- tipo
- Français
- type
- Deutsch
- Typ
- Português
- tipo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これこそ春の典型的な一日ですね
Đây là một ngày điển hình của mùa xuân, phải không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.