N1Danh từ
型録
カタログ
Nghĩa
- 1.danh mục
- 2.catalog
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- catalog, catalogue
- Tiếng Việt
- danh mục, catalog
- 日本語
- カタログ, カタログ
- 한국어
- 카탈로그, 카탈로그
- 中文
- 目录, 目录
- Bahasa Indonesia
- katalog
- ภาษาไทย
- รายการ
- Español
- catálogo
- Français
- catalogue
- Deutsch
- Katalog
- Português
- catálogo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.